| 1 |  | Giáo trình Tâm lí học trong công tác văn phòng / Chu Văn Đức . - H : Hà Nội, 2006. - 161tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001214-100001218 |
| 2 |  | Giáo trình tiếng anh chuyên ngành tin học = English for computing : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Thị Vân; Trần Thị Phương Mai . - H. : Hà nội, 2006. - 282tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001176-100001179 |
| 3 |  | Giáo trình tiếng anh chuyên ngành thương mại = English for commerce : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Thị Vân . - H. : Hà nội, 2006. - 255tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001180-100001184 |
| 4 |  | Giáo trình tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu = English for export - import : Dùng trong các trường THCN / Nguyễn Thị Hồng Hạnh . - H. : Hà nội, 2006. - 282tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001190-100001194 |
| 5 |  | Giáo trình dược liệu : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Thúy Dần . - H. : Hà Nội, 2007. - 243tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200007864-200007870 |
| 6 |  | Giáo trình tiếng anh chăm sóc khách hàng : Dùng trong các trường trung học các trường trung học chuyên nghiệp / Ngô Thị Thu Hiền . - H. : Hà nội, 2006. - 95tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001407-100001411 |
| 7 |  | Giáo trình tiếng anh thư tín thương mại = English for commercial correspondences : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Thị Hồng Hạnh . - H. : Hà nội, 2006. - 282tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001402-100001406 |
| 8 |  | Giáo trình Trồng trọt cơ bản : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Thị Trường . - H. : Hà Nội, 2012. - 146tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100005188-100005196 |
| 9 |  | Giáo trình tiếp thị kinh doanh : Dùng trong các trườngTrung học chuyên nghiệp / Đỗ Hồng Nhung . - H. : Hà Nội, 2007. - 93tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100002113-100002117 |
| 10 |  | Giám sát, đánh giá trong trường học : Tài liệu dùng cho cán bộ quản lý trường phổ thông / Nguyễn Thị Thái . - H : Hà Nội, 2009. - 203tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100000785-100000786 |
| 11 |  | Giáo trình Tổ chức kinh doanh nhà hàng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Lê Thi Nga . - H : Hà Nội, 2006. - 123tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001979-100001983 |
| 12 |  | Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý : Dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp / Phạm Minh Tuấn . - H. : Hà nội, 2006. - 111tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 200004923-200004937 |
| 13 |  | Giáo trình phương pháp xây dựng thực đơn : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Hữu Thủy . - H : Hà Nội, 2008. - 124tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100002145-100002149 |
| 14 |  | Giáo trình Thực hành nghiệp vụ Bar : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Thị Thanh Hải . - H. : Hà Nội, 2008. - 191tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100002141-100002144 200006542 |
| 15 |  | Giáo trình lý thuyết kỹ thuật phục vụ bar : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / Lê Thị Nga, Nguyễn Thị thanh Hải . - H. : Hà Nội, 2008. - ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100002136-100002140 |
| 16 |  | Bệnh phong qua hình ảnh / Trần Hữu Ngoan . - H : Hà Nội, 1997. - 64tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 100002259 |
| 17 |  | Giáo trình Lý thuyết kỹ thuật phục vụ bàn : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Thị Hồng Ngọc . - H : Hà Nội, 2008. - 253tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100002131-100002135 |
| 18 |  | Giáo trình từ vựng tiếng anh thương mại = Business english vocabulary : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Ngô Thị Thu Hiền . - H. : Hà nội, 2006. - 107tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001412-100001416 |
| 19 |  | Giáo trình giải phẫu sinh lý / Nguyễn Hồng Yến . - H : Hà Nội, 2005. - 233tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001570-100001571 |
| 20 |  | Giáo trình vệ sinh vật nuôi : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp / Đỗ Ngọc Hòe . - H. : Hà Nội, 2006. - 80tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001808-100001812 200005209-200005212 |
| 21 |  | Giáo trình Microsoft access : Dùng trong các trường THCN / Nguyễn Sơn Hải . - H : Hà nội, 2007. - 204tr. ; 24 Thông tin xếp giá: 100000198 100000295-100000297 |
| 22 |  | Giáo trình Cơ sở dữ liệu quan hệ : Dùng trong các trường THCN / Phạm Đức Nhiệm . - H : Hà nội, 2005. - 98tr. ; 24 Thông tin xếp giá: 100000271-100000275 |
| 23 |  | Giáo dục phòng chống ma túy và chất gây nghiện trong Trường sư phạm đào tạo giáo viên Trung học cơ sở / Nguyễn Thị Minh Phương . - H. : Hà nội, 2006. - 116tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200008209-200008222 |
| 24 |  | Giáo trình Nghiệp vụ thư ký văn phòng thương mại / Nguyễn Hồng Hà , Tập 1 . - H : Hà Nội, 2006. - 245tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100002379-100002382 |
| 25 |  | Giáo trình Nghiệp vụ thư ký văn phòng thương mại. / Nguyễn Hồng Hà , Tập 2 . - H : Hà Nội, 2006. - 236tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100002375-100002378 |
| 26 |  | Giáo trình đồ án thiết kế máy : Dùng trong các trường THCN / Nguyễn Quang Tuyến . - H. : Hà nội, 2007. - 120tr Thông tin xếp giá: 100002173-100002175 100002441-100002442 |
| 27 |  | Bộ công cụ lượng giá đào tạo hộ sinh trung học : Môn 15 -19 / Nghiêm Xuân Đức, Nguyễn Minh Lợi, Ngô Thị Bình,. . - H. : Hà Nội, 2008. - 439tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200007947-200007948 200008104-200008108 |
| 28 |  | Giáo trình chăn nuôi thú y cơ bản : Dùng trong các trường THCS / Trần Thị Thuận . - H. : Hà Nội, 2005. - 116tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100004743-100004750 |
| 29 |  | Thi sĩ Tố Như / Hoài Việt . - H. : Hà Nội, 2003. - 195tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002684-100002685 |
| 30 |  | Kỹ thuật nuôi gà thả vườn năng suất cao / Lê Hoàng Minh . - H. : Hà Nội, 2002. - 177tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200009409-200009410 |