| 1 |  | Phát triển trí tuệ cho trẻ thông qua trò chơi : Tử sách tâm lí / Huỳnh Văn Sơn . - H. : Giáo dục, 2006. - 68tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 200002737-200002784 200005839 |
| 2 |  | Hình học xạ ảnh / Văn Như Cương . - H : Giáo dục, 1999. - 187tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001240-100001242 |
| 3 |  | Tuyển tập đề thi trắc nghiệm học sinh giỏi toán toàn nước Mỹ / Trần Thành Minh , Tập 3, (1983-1996) . - H : Giáo dục, 2002. - 224tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001246-100001249 |
| 4 |  | Hóa học : Năm thứ hai MPSI và PTSI / Andre Durupthy . - H : Giáo dục, 2001. - 288tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: 100001344-100001347 |
| 5 |  | Địa lí trong trường học / Nguyễn Hữu Danh , Tập 2 . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2001. - 219tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003414-100003418 200005587 |
| 6 |  | Địa lý các tỉnh và thành phố Việt Nam : Các tỉnh vùng đông bắc / Lê Thông chủ biên , Tập 2 . - H. : Giáo dục, 2001. - 380tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003390-100003392 |
| 7 |  | Tuyển tập tâm lý học / Phạm Minh Hạc . - H. : Giáo dục, 2002. - 659tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100003726-100003730 |
| 8 |  | Danh tướng Việt Nam : Danh tướng trong chiến tranh nông dân thế kỉ XVIII và phong trào Tây Sơn / Nguyễn Khác Thuần , Tập 3 . - Tái bản lần thứ 2. - H : Giáo dục, 2000. - 344tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006450-200006451 |
| 9 |  | Cơ sở lý thuyết hóa học phân tích / Nguyễn Thạc Cát Từ . - H : Giáo dục, 1996. - 232tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001316-100001320 |
| 10 |  | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 / Nguyễn Minh Khang . - H. : Giáo dục, 2007. - 445tr Thông tin xếp giá: 100000766 |
| 11 |  | Bài tập hóa học đại cương / Lê Mậu Quyền . - H : Giáo dục, 2010. - 307tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001339-100001343 |
| 12 |  | Hóa học = Năm thứ hai MPSI và PTSI . - H. : Giáo dục, 2001. - 287tr ; 28cm Thông tin xếp giá: 100001348-100001351 100002352 |
| 13 |  | Giáo trình phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ mầm non : Dành cho hệ cao đẳng sư phạm mầm non / Đặng Hồng Phương . - H. : Giáo dục, 2008. - 226tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 200001954-200001979 200002985 200003251-200003253 200005344-200005347 |
| 14 |  | Giáo trình đánh giá trong giáo dục mầm non : Dành cho hệ cao đẳng sư phạm mầm non / Đinh Thị Kim Thoa . - H. : Giáo dục, 2008. - 198tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 200002175-200002180 |
| 15 |  | Các hoạt động khám phá khoa học của trẻ mầm non = theo chương trình giáo dục mầm non mới / Trần Thị Ngọc Trâm, Nguyễn Thị Nga . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2013. - 158tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 200000874-200000884 |
| 16 |  | Từ vựng học tiếng Việt / Nguyễn Thiện Giáp . - H. : Giáo dục, 1999. - 339tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001606-100001609 |
| 17 |  | Sinh học phân tử : Khái niệm - Phương pháp - Ứng dụng / Hồ Huỳnh Thùy Dương . - H : Giáo dục, 2002. - 301tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001721-100001730 |
| 18 |  | Tuyển chọn trò chơi, bài hát, thơ ca, truyện, câu đố theo chủ đề : Trẻ 3-4 tuổi / Lê Thu Hương; Phạm Thị Ngọc Anh, Lương Thị Bình, . - Tái bản lần thứ tám. - H. : Giáo dục, 2013. - 199tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200003605-200003606 200005750-200005753 |
| 19 |  | Từ điển từ công cụ tiếng Việt / Đỗ Thanh . - H. : Giáo dục, 1998. - 228tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001624-100001626 |
| 20 |  | Giáo trình luật chứng khoán : Dùng trong các trường đào tạo đại học / Nguyễn Văn Tuyển; Lê Đình Vinh, Nguyễn Thị Ánh Vân,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2011. - 174tr ; 24cm Thông tin xếp giá: 100005975-100005979 |
| 21 |  | Giáo trình vi sinh ký sinh trùng / Nguyễn Thanh Hà . - H. : Giáo dục, 2005. - 120tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001765-100001766 |
| 22 |  | Chọn giống và nhân giống vật nuôi / Văn Lệ Hằng . - H. : Giáo dục, 2010. - 151tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001774-100001778 |
| 23 |  | Những điều kỳ thú trong thế giới động vật : Sách thiếu nhi / Phan Thanh Quang . - H : Giáo dục, 2002. - 124tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001792-100001797 |
| 24 |  | Tuyển tập đề thi trắc nghiệm học sinh giỏi toán toàn nước Mỹ / Trần Thành Minh, Trần Quang Nghĩa , Tập 1, (1983-1996) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2000. - 223tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001250-100001253 200006629-200006634 200006658 |
| 25 |  | Sản xuất giống vật nuôi thủy sản / Phạm Tân Tiến . - H. : Giáo dục, 2009. - 159tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001833-100001837 |
| 26 |  | Bài tập cơ học đất / Vũ Công Ngữ . - H. : Giáo dục, 2010. - tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001853-100001857 |
| 27 |  | Giáo trình kinh tế và quản trị doanh nghiệp : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp / Ngô Xuân Bình; Hoàng Văn Hải . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục, 2009. - 179tr ; 24cm Thông tin xếp giá: 200017169-200017177 |
| 28 |  | Giáo trình sinh học tế bào / Nguyễn Như Hiền . - H : Giáo dục, 2010. - 255tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100001509-100001513 |
| 29 |  | Quản trị Marketing / Lê Thế Giới; Nguyễn Xuân Lãn . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục, 2010. - 333tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 100002050-100002054 200005844 200006807-200006809 |
| 30 |  | Sinh thái học côn trùng / Phạm Bình Quyền . - H. : Giáo dục, 2007. - 163tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 100001519-100001523 |