| 1 |  | 23 phương pháp chuyên đề bất đẳng thức và toán cực trị lượng giác / Nguyễn Đức Đồng . - TP.HCM : Nxb Trẻ, 1999. - 442tr. ; 442cm Thông tin xếp giá: 100001232-100001234 |
| 2 |  | Giáo trình tiếng hoa trung cấp / Huỳnh Lứa dịch , Tập 1 . - H. : Nxb. Trẻ, 2000. - 426tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001419-100001423 |
| 3 |  | Lịch sử sử học Việt Nam : Từ thế kỷ XI đến giữa thế kỷ XIX / Đặng Đức Thi . - TP.HCM : NXB Trẻ, 2000. - 314tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 100002912-100002913 |
| 4 |  | Nghệ thuật cắm hoa cổ điển phương đông / Bích Ty . - H. : Nxb. Trẻ, 2000. - 64tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002975-100002976 |
| 5 |  | Dreamweaver 4.0 Web thực hành / Hoàng Phương . - Tp.HCM : Nxb Trẻ, 2003. - 174tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 400000036 |
| 6 |  | Hỏi đáp lịch sử Việt Nam / Trần Nam Tiến , Tập 2 . - TP.HCM : NXB Trẻ, 2006. - 343tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 100002897-100002900 |
| 7 |  | Cambridge practive test for ielts : Chương trình luyện thi ielts / Vanessa Jakeman, Nguyễn văn phước dịch , Tập 2, International english language testing system . - TP HCM. : Nxb. Trẻ, 2001. - 169tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100004013-100004015 |
| 8 |  | Sâu bệnh hại cây trồng cách phòng trị : 101 câu hỏi thường gặp trong sản xuất nông nghiệp / Trần Văn Hòa, Hứa Văn Chung , Tập 4 . - H. : NXB.Trẻ, 2000. - 123tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200010098-200010100 |
| 9 |  | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài (1911-1944) / Trần Nam Chiến . - TP HCM. : Nxb. Trẻ, 2007. - 182tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 100000448-100000449 |
| 10 |  | Ai cập : Các nền văn minh lớn / Nguyễn Tứ (dịch) . - TP. HCM : NXB Trẻ, 2002. - 78tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100005659 |
| 11 |  | Hành trình vượt cạn / Tố Hoài . - TP.HCM : NXB Trẻ, 2002. - 150tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 100005324-100005325 |
| 12 |  | Bác Hồ viết di chúc : Hồi ký / Vũ Kỳ . - Tp.HCM : Nxb Trẻ, 2007. - 134tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 200018063-200018065 |
| 13 |  | Hỏi đáp lịch sử Việt Nam / Trần Nam Tiến , Tập 1 . - TP.HCM : NXB Trẻ, 2006. - 293tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 100002892-100002896 |
| 14 |  | Hướng dẫn chia động từ tiếng pháp / Phan Hoài Long . - TP. HCM : Nxb. Trẻ, 2000. - 256tr. ; 15cm Thông tin xếp giá: 200007153 |
| 15 |  | Các vị nữ danh nhân Việt Nam / Lê Minh Quốc , Phần 2 . - Tp HCM. : Nxb. Trẻ, 2001. - 166tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200009392 200018070 |
| 16 |  | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ Tịch / Trần Dân Tiên . - Tp.HCM : Nxb Trẻ, 2007. - 159tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 200018066-200018067 |
| 17 |  | Thắc mắc biết hỏi ai / Trần Bồng Sơn , Tập 3 . - Tái bản có đính kèm bổ sung. - TP. HCM : Nxb Trẻ, 2000. - 47tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006465-200006469 |
| 18 |  | Làm thế nào loại bỏ đối thủ canh tranh : Sử dụng chiến lược cái nêm để dành chiến thắng trong bán hàng / Yên Khuê . - TP. HCM : Nxb. Trẻ, 2008. - 230tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006817 |
| 19 |  | Tiếng Việt nâng cao = Vietnamese Intermediate : Cho người nước ngoài / Phan Văn Giưỡng , Tập 3 . - TP. HCM : Nxb.Trẻ, 1998. - 123t.r ; 24cm Thông tin xếp giá: 200016991 |
| 20 |  | Đời sống mới / Tân Sinh, Hồ Chí Minh . - H. : Nxb. Trẻ, 2005. - 40tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 200018074-200018076 |
| 21 |  | Hướng dẫn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật : Màng phủ nông nghiệp. Trồng rau sạch / Trần Văn Hòa . - H. : Nxb. Trẻ, 2000. - 113tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200006089-200006091 |
| 22 |  | Cùng nhau chơi cầu lông / Nguyễn hạnh,Nguyễn Duy Linh . - TP. HCM : Nxb. Trẻ, 2003. - 208tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200008546-200008550 |
| 23 |  | Lịch sử Việt Nam / Phan An, Lê Xuân Diệm.. , Tập 2, (Từ đầu đến năm 938) . - Tái bản lần thứ 1. - TP.HCM : NXB Trẻ, 2007. - 373tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100005636-100005638 |
| 24 |  | Lịch sử Việt Nam / Trần Văn Giàu, Trần Bạch Đằng , Tập 1 . - Tái bản lần thứ 2. - TP.HCM : NXB Trẻ, 2007. - 353tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100005633-100005635 |
| 25 |  | Thắc mắc biết hỏi ai / Trần Bồng Sơn , Tập 5 . - Tái bản có đính kèm bổ sung. - TP. HCM : Nxb. Trẻ, 2000. - 71tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006475-200006479 |
| 26 |  | Kim Tự Tháp Ai Cập / Nguyễn Tứ (dịch) . - TP.HCM : NXB Trẻ, 2002. - 99tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006601-200006602 |
| 27 |  | Tiếng Việt nâng cao = Vietnamese Intermediate : Cho người nước ngoài / Phan Văn Giưỡng , Tập 4 . - TP. HCM : Nxb. Trẻ, 1998. - 138tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 200016990 |
| 28 |  | Từ sinh lý đến dưỡng sinh / Nguyễn Khắc Viện . - Tp.HCM. : Nxb Trẻ, 2002. - 106tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200017684-200017686 |