1 |  | Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo / Nguyễn Xuân Khoa . - In lần thứ 2. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 1999. - 251tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200002420-200002422 200003381 200003384 |
2 |  | Toán và phương pháp hình thành các biểu tượng toán học cho trẻ mẫu giáo / Đinh Thị Nhung , Quyển 1 . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Quốc Gia Hà Nội, 2000. - 102tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200002392-200002393 |
3 |  | Toán và phương pháp hình thành các biểu tượng toán học cho trẻ mẫu giáo / Đinh Thị Nhung , Quyển 1 . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Quốc Gia Hà Nội, 2001. - 102tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200002394-200002398 200002409 |
4 |  | Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em / Đặng Hồng Nhật , Quyển 2, Làm đồ chơi . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2001. - 92tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200003166 200003168 200003170-200003171 200003174 200005830-200005832 |
5 |  | Kịch bản lễ hội ở trường mầm non / Hoàng Văn Yến . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2001. - 83tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200001787-200001812 200004865-200004868 |
6 |  | Phương pháp cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học / Nguyễn Thị Tuyết Nhung, Phạm Thị Việt . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2001. - 88tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 200000579-200000588 200003405-200003409 |
7 |  | Kịch bản lễ hội ở trường mầm non / Hoàng Văn Yến . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục, 2001. - 88tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200004869 |
8 |  | Tại sao trẻ không vâng lời : Tài liệu dùng cho các cô giáo nhà trẻ và mẫu giáo / L.F.Ôxtrôpxcaia, Nguyễn Dương Như dịch . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục, 2002. - 96tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200000574-200000578 |
9 |  | Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em / Lê Đình Bình , Quyển I, Hoạt động tạo hình . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Quốc Gia Hà Nội, 2002. - 92tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200001449-200001461 200003159-200003165 |
10 |  | Trò chơi phát triển tư duy cho trẻ / Trần Thị Ngọc Trâm . - H. : Giáo dục, 2002. - 56tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200003436-200003440 |
11 |  | Trò chơi với chữ cái và phát triển ngôn ngữ / Đặng Thu Quỳnh . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục, 2002. - 67tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 200003358-200003364 200005295-200005299 |
12 |  | Chăm sóc sức khoẻ trong trường mầm non / Phạm Mai Chi, Lê Minh Hà; Lê Ngọc Ái, Phạm Năng Cường,. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục, 2002. - 2002tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200003490-200003494 |
13 |  | 135 câu đố giúp bé phát triển trí thông minh / Lê Bạch Tuyết, Lê Bình . - H. : Giáo dục, 2002. - 48tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200003430-200003434 |
14 |  | Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo / Nguyễn Xuân Khoa . - In lần thứ 3. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2003. - 251tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200002419 200003382-200003383 |
15 |  | Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo / Nguyễn Xuân Khoa . - In lần thứ 3. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2003. - 251tr. ; 21cm |
16 |  | Giáo dục dinh dưỡng qua trò chơi, thơ ca, câu đố / Nguyễn Hồng Thu,Vũ Xuân Hồng . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục, 2003. - 47tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200000554-200000573 200003451-200003453 200003510-200003514 |
17 |  | Hướng dẫn trẻ chơi trò chơi phản ánh sinh hoạt / Nguyễn Thị Thanh Hà . - H. : Giáo dục, 2004. - 72tr ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
18 |  | Tuyển tập trò chơi, bài hát, thơ truyện mẫu giáo : 4-5 tuổi / Trần Thị Trọng, Phạm Thị Sửu . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2005. - 88tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200005786-200005788 |
19 |  | Phương pháp giáo dục thể chất trẻ em / Hoàng Thị Bưởi . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2005. - 134tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200000589-200000604 200003410-200003414 |
20 |  | Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ dưới 6 tuổi / Hoàng Thị Oanh, Phạm Thị Việt. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2005. - 124tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200002430-200002437 |
21 |  | Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em / Lê Hồng Vân , Quyển III, Phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ mẫu giáo . - In lần thứ 4. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2005. - 91tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200001598-200001602 200003400-200003404 200003500-200003504 |
22 |  | Các hoạt động trò chơi vói chủ đề môi trường tự nhiên / Nguyễn Thị Thanh Thuỷ, Lê Thị nga . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2005. - 76tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 200000293-200000323 200000362-200000373 200007484-200007488 |
23 |  | Giáo dục mầm non những vấn đề lí luận và thực tiễn / Nguyễn Ánh Tuyết . - H. : Đại học sư phạm, 2005. - 591tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 200008994 |
24 |  | Những trò chơi phát triển tư duy : Ứng dụng phần mềm Kidsmart / Nguyễn Thị Thanh Thuỷ , Quyển 3 . - H. : Giáo dục, 2006. - 55tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 200001164-200001202 200007216-200007220 |
25 |  | Giúp trẻ hứng thú và phát triển trí tuệ trong hoạt động tạo hình / Phan Minh Hà . - H. : Giáo dục, 2006. - 36tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 200002687-200002736 |
26 |  | Những trò chơi phát triển ngôn ngữ : Ứng dụng phần mềm Kidsmart / Nguyễn Thị Thanh Thuỷ , Quyển 1 . - H. : Giáo dục, 2006. - 51tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 200002126-200002174 |
27 |  | Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em / Đặng Hồng Nhật , Quyển 2, Làm đồ chơi . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội, 2006. - 92tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200003167 200003169 200003172-200003173 200003175 200005828-200005829 |
28 |  | Những trò chơi phát triển biểu tượng về thực vật cho trẻ mẫu giáo / Lê Bích Ngọc . - H. : Giáo dục, 2006. - 71tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: 200000001-200000043 200003392-200003396 |
29 |  | Toán và phương pháp hình thành các biểu tượng toán học cho trẻ mẫu giáo , Quyển 2 . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Quốc Gia Hà Nội, 2006. - 122tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200002403-200002408 200002410-200002418 |
30 |  | Trò chơi giúp bé phát triển thể lực và trí tuệ theo hướng đổi mới / Lê Minh Hà, Nguyễn Thị Hồng Thu . - H. : Giáo dục, 2006. - 55tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 200001363-200001408 |