1 |  | English for business / Josephine Ó Brien . - : , . - 106tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: 200006447 |
2 |  | Phương pháp dạy tiếng anh trong trường phổ thông / Nguyễn Hạnh Dung . - Tái bản lần thứ 2. - TPHCM : Giáo Dục, 1998. - 192tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006406-200006409 |
3 |  | Giáo trình ngôn ngữ tiếng anh = English linguistics / Lê Văn Sự , Tập 2, Syntax & morphology : cú pháp & hình vị học . - H. : Đồng Nai, 2000. - 127tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 100004024-100004026 |
4 |  | Hướng dẫn giao tiếp tiếng anh : English helps to coversation / Trình Quang Vinh . - Đà Nẵng. : Đà Nẵng, 2000. - 384tr ; 16cm Thông tin xếp giá: 200007180-200007184 |
5 |  | Giáo trình ngôn ngữ tiếng anh = English linguistics / Lê Văn Sự , Tập 1, Phonetics & phonology: Ngữ âm & âm vị học . - H. : Đồng Nai, 2000. - 127tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 100004021-100004023 |
6 |  | How to prepare for Ielts : Tài liệu luyện thi Ielts nghe, nói, đọc, viết / Ray De Witt, Nguyễn Thành Yến dịch . - H. : TPHCM, 2000. - 166tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006412-200006413 |
7 |  | Concepts & Comments = A reader for students of english as a second language : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh Tập 4 / Patricia Ackert , Tập 4 . - TPHCM : Trẻ, 2000. - 265tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003993-100003999 |
8 |  | Telephone enghlish : Song ngữ, có băng casstte, Tapescript, giọng anh - úc - mỹ / Rosemary Palstra; Đặng Tuấn anh dịch . - TPHCM : Trẻ, 2000. - 180tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001461-100001463 |
9 |  | Cae practice tests 3 Tài liệu luyện thi chứng chỉ Cae = Tài liệu luyện thi chứng chỉ Cae / Louise Hashemi , Tập 3 . - TPHCM : TPHCM, 2000. - 186tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001107-100001109 |
10 |  | Cae practice tests = Tài liệu luyện thi chứng chỉ Cae / Louise Hashemi , Tập 2 . - TPHCM : TPHCM, 2000. - 175tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001104-100001106 |
11 |  | Toefl word blash / Petersons, Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc . - TPHCM : TPHCM, 2000. - 216tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006281-200006283 |
12 |  | Toeft 2001 edition = Chương trình luyện thi toefl mới / Patrica Nobel Sullivan . - TPHCM : Trẻ, 2000. - 437tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003341-100003344 |
13 |  | Facts & figures : Basic reading practice (Tài liệu luyện kỹ năng đọc hiểu trình độ A) / Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro and Jean Bernard; Nguyễn Trung Tánh (dịch) . - TpHCM. : Tp Hồ Chí Minh, 2000. - 364tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001037-100001040 200006267 |
14 |  | Infotech English for computer users : Tiếng anh cho người sử dụng máy tính / Santiago, Remacha Esteras, Nguyễn Văn Phước chú giải . - TpHCM. : Thống Kê, 2001. - 213tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006362-200006363 200006499-200006501 |
15 |  | New headway : Pronunciation Course / Bill Bowler . - Oxford. : Oxford, 2001. - 63tr ; 28cm Thông tin xếp giá: 200006491 |
16 |  | Cách dùng các thì trong tiếng anh : Teaching tenses / Rosemary Aitken, Nguyễn Công Văn dịch . - TPHCM : Trẻ, 2001. - 306tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006391 |
17 |  | Học tốt ngữ pháp tiếng anh / Minh lộc, Khánh Quỳnh . - Tái bản lần thứ 2. - TPHCM : Giáo Dục, 2001. - 198tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006296 |
18 |  | Writing from within = Kỹ năng luyện viết tiếng Anh căn bản / Curtis Kelly, Arlen Gargagliano, Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - TpHCM. : Trẻ, 2001. - 119tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001062-100001066 200006278-200006280 200006300-200006301 |
19 |  | Cambridge practive test for ielts : Chương trình luyện thi ielts / Vanessa Jakeman, Nguyễn văn phước dịch , Tập 2, International english language testing system . - TPHCM : Trẻ, 2001. - 169tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 100004013-100004015 |
20 |  | Business basics : Student's book / David Grant, Robert Mclarty . - Oxford. : Oxford, 2001. - 175tr ; 30cm Thông tin xếp giá: 200006493 |
21 |  | Business basics : Teacher's book / David Grant, Robert Mclarty . - Oxford. : Oxford, 2001. - 96tr ; 30cm Thông tin xếp giá: 200006448 |
22 |  | Cambridge practice tests for ielts : Chương trình luyện thi ielts / Vanessa Jakeman, Nguyễn văn phước dịch , Tập 1, International english language testing system . - TPHCM : Trẻ, 2001. - 134tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100004010-100004012 |
23 |  | Elements of pronunciation = Intensive practice for intermediate and more advanced students : Tài liệu luyện phát âm tiếng anh dạng âm yếu, cụm phụ âm, nối âm, dạng rút gọn, nhịp trọng âm / Colin Mortimer; Nguyễn Thành Yến dịch . - TPHCM : TPHCM, 2001. - 109tr Thông tin xếp giá: 100001135-100001137 |
24 |  | New interchange : English for international communication / Jack C. Richards; Đỗ Quang Thái . - Tp.HCM : Thanh Niên, 2001. - 126tr. ; 24 cm |
25 |  | Ielts practice tests plus / Vanessa Jakeman . - TPHCM : Trẻ, 2002. - 176tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001110-100001114 |
26 |  | Collection of new examination esays & writings for high school, college & university ( Tuyển tập các bài luận viết trong các kỳ thi anh văn = Tuyển tập các bài luận viết trong các kỳ thi anh văn : Tuyển chọn các bài luận, bài viết tiếng anh mới và hay nhất trong các kỳ thi gần đây - Tài liệu tham khảo luyện thi anh văn chứng chỉ quốc gia, cao đẳng - Đại học ngoại ngữ, Toefl &các kỳ thi tiếng anh chính thức khác / K. Rajamanikam , Tập 2 . - TPHCM : Trẻ, 2002. - 303tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001100-100001103 |
27 |  | Viết đúng tiếng anh / Ngọc Ánh, Duy Lâm . - TPHCM : TPHCM, 2002. - 287tr. ; 15cm Thông tin xếp giá: 200007154 |
28 |  | Cambridge key english test : Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE / Lê Huy Lâm , Tập 2, examination papers from the University of Cambridge local examinations : English for speakers of oth . - TPHCM : TPHCM, 2002. - 131tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100004019-100004020 |
29 |  | 201 câu phỏng vấn tiếng anh thường gặp / Quốc Bình, Hữu Thời . - TPHCM : Thống Kê, 2002. - 423tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006284-200006286 |
30 |  | Insights and ideas : With answers / Patricia Ackert , Tập 3 . - TPHCM : Trẻ, 2002. - 257tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001067-100001068 200006432-200006434 |