1 |  | Collection of new examination esays & writings for high school, college & university ( Tuyển tập các bài luận viết trong các kỳ thi anh văn = Tuyển tập các bài luận viết trong các kỳ thi anh văn : Tuyển chọn các bài luận, bài viết tiếng anh mới và hay nhất trong các kỳ thi gần đây - Tài liệu tham khảo luyện thi anh văn chứng chỉ quốc gia, cao đẳng - Đại học ngoại ngữ, Toefl &các kỳ thi tiếng anh chính thức khác / K. Rajamanikam , Tập 2 . - TPHCM : Trẻ, 2002. - 303tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001100-100001103 |
2 |  | Facts & Figures basic reading practice ( Luyện kỹ năng luyện tiếng anh T1 ) / Patricia Ackert . - TPHCM : Trẻ, 2003. - 291tr |
3 |  | Clear speech from the start : Các kỹ năng phát âm & nghe hiểu căn bản / Judy B. Gilbert . - TPHCM : Trẻ, 2001. - 133tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003311-100003315 |
4 |  | Thắc mắc biết hỏi ai / Trần Bồng Sơn , Tập 2, Hiếm muộn vô sinh . - Tái bản có đính kèm bổ sung. - TPHCM : Trẻ, 2000. - 67tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 200006460-200006464 |
5 |  | Giáo trình tiếng hoa trung cấp / Huỳnh lứa , Tập 1 . - H. : Trẻ, 2000. - 426tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001419-100001423 |
6 |  | 326 selected essays & writings for allpurposes, topics & levels = Useful for intervieus, public speaking, discussions college university exams, Ielts, toefl, sat, proficiency : Tuyển tập 326 bài luận mới sơ cấp, trung cấp & nâng cao . - TPHCM : Trẻ, 2003. - 639tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001491-100001492 |
7 |  | Progress to proficiency ( Giáo trình luyện thi chứng chỉ proficiency ) = Giáo trình luyện thi chứng chỉ proficiency : Students book / Leo Jones; Nguyễn Tài Hoa dịch . - TPHCM : Trẻ, 2002. - 465tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001497-100001499 |
8 |  | 136 Best model essays = Các bái luận hay nhất : Plus ielts & toefl essays all topics and dialogues with important notes on essays writing / Milon Nandy . - TPHCM : Trẻ, 2003. - 255tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001032-100001034 |
9 |  | Writing from within = Kỹ năng luyện viết tiếng Anh căn bản / Curtis Kelly, Arlen Gargagliano, Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - TpHCM. : Trẻ, 2001. - 119tr ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001062-100001066 200006278-200006280 200006300-200006301 |
10 |  | Telephone enghlish : Song ngữ, có băng casstte, Tapescript, giọng anh - úc - mỹ / Rosemary Palstra; Đặng Tuấn anh dịch . - TPHCM : Trẻ, 2000. - 180tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001461-100001463 |
11 |  | Những món ăn bổ dưỡng / Bàng Cẩm . - TPHCM : Trẻ, 2002. - 119tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002479-100002481 |
12 |  | Học nghề xây dựng gò hàn / Vương Kỳ Quân; Mai Lý dịch . - Tp.HCM. : Trẻ, 2001. - 349tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 400001089 |
13 |  | Vợ chồng sắp sinh con cần biết / Arlette Carpentier Hồ Thị Kim Chi, Bùi Thiện Sự dịch . - H. : Trẻ, 2002. - 430tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002534-100002537 |
14 |  | Ký ức : Truyện và ký / Trần Tử Văn , Tập 1 . - TpHCM : Trẻ, 1999. - 348tr. ; 18cm Thông tin xếp giá: 100002802-100002803 |
15 |  | Ký ức : Truyện và ký / Trần Tử Văn , Tập 2 . - TpHCM : Trẻ, 1999. - 348tr. ; 18cm Thông tin xếp giá: 100002804-100002805 |
16 |  | Ký ức : Phóng sự / Trần Tử Văn . - TpHCM : Trẻ, 1999. - 353tr. ; 18cm Thông tin xếp giá: 100002806-100002807 |
17 |  | Bí mật đảo Lincoln : Tiểu thuyết / Jules verne . - TpHCM : Trẻ, 2000. - 321tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002827-100002829 |
18 |  | Nghệ thuật cắm hoa hiện đại phương tây / Bích Ty . - H. : Trẻ, 2000. - 64tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002977-100002978 |
19 |  | Ruồi trâu / ÊThơn Liliơn Vôinitsơ , Tập 1 . - TpHCM. : Trẻ, 2000. - 282tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 200007720-200007721 |
20 |  | Học nhanh excel 2000 theo lệnh / Văn Hoàng . - H. : Trẻ, 2000. - 13tr Thông tin xếp giá: 100000003-100000004 |
21 |  | Chú bé thoát nạn đắm tàu / Jules verne . - TpHCM : Trẻ, 2000. - 305tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002830-100002832 |
22 |  | Hoàng sa, trường sa là của Việt Nam / Nguyễn Nhã . - Tp HCM : Trẻ, 2008. - 225tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100003072 |
23 |  | Triều cường xuất hiện khi nào / Nguyễn Mạnh Yến . - Tp HCM : Trẻ, 2002. - 142tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003105-100003107 |
24 |  | Kỹ thuật gói quà / Bích Ty . - TPHCM : Trẻ, 2000. - 143tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002979 |
25 |  | Danh nhân văn hóa Việt Nam / Lê Minh Quốc , Phần 2 . - TP.HCM : Trẻ, 2000. - ; 19cm Thông tin xếp giá: 100003127-100003131 |
26 |  | Toefl practice tests = Chương trình luyện thi toefl mới / Bruce Rogers . - TPHCM : Trẻ, 2003. - 241tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003325-100003328 100003372 |
27 |  | Excel 2000 dành cho người bận rộn / Trịnh Anh Toàn . - H. : Trẻ, 2000. - 317tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 100003495-100003496 |
28 |  | Tạo đĩa CD - Rom nhạc nén / Nguyễn hạnh,Nguyễn Duy Linh . - H. : Trẻ, 2001. - 110tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002482-100002483 100004612 |
29 |  | Nghệ thuật nấu ăn chay / Nguyễn Thị Phụng . - TPHCM : Trẻ, 2002. - 223tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002485-100002486 |
30 |  | Thư riêng của Bác hồ / Trần Quân Ngọc sưu tầm và giới thiệu . - TPHCM : Trẻ, 2006. - 190tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002552-100002554 |