1 |  | Newinterchange english for international communication : Students & workbook 2 / Jack C. Richards , Tập 2 . - TPHCM : Thanh Niên, 2000. - 253tr. ; 21cm |
2 |  | Từ điển Pháp - Việt : Dictionnaire Français - Vietnamien Vietnamien - Français / Nguyễn Thuần Hậu . - TpHCM. : Thanh Niên, 2000. - 573tr ; 15cm Thông tin xếp giá: 200007172-200007174 |
3 |  | Thực hành giao tiếp tiếng pháp cho mọi người / Tuyết Mai . - TPHCM : Thanh Niên, 2000. - 390tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001417-100001418 |
4 |  | Hướng dẫn luyện dịch Việt - Anh / Trần Chí Thiện . - TPHCM : Thanh Niên, 1999. - 180tr. ; 18 Thông tin xếp giá: 100001459-100001460 |
5 |  | Newinterchange english for international communication = Intro : English for international communication / Jack C. Richards . - H. : Thanh Niên, 2001. - 126tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 100001483 |
6 |  | Tin học đại cương / Nguyễn Xuân Phong, Trương Lê Ngọc Thương . - : Thanh niên, 2002. - 453tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 400000022 |
7 |  | New interchange : English for international communication / Jack C. Richards; Đỗ Quang Thái . - Tp.HCM : Thanh Niên, 2001. - 126tr. ; 24 cm |
8 |  | 286 món ăn thường ngày : Kỹ thuật nấu ăn nhanh / Ngọc Anh . - H. : Thanh Niên, 2000. - 306tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002971 |
9 |  | Trò chuyện với văn nghệ sĩ / Lê Hoàng Anh . - H. : Thanh niên, 2000. - 965tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002860 |
10 |  | 54 dân tộc ở Việt Nam và các tên gọi khác / Bùi Thiết . - H : Thanh niên, 1999. - 231tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002906-100002909 |
11 |  | Văn phạm anh văn tóm lược những bài giảng căn bản : 50 bài học căn bản về ngữ pháp tiếng anh, trình bày theo chủ đề, bài tập tự kiểm đề thi, giải bài tập / Nguyễn Quang Huy . - TPHCM : Thanh Niên, 2000. - 499tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001478-100001479 |
12 |  | Hướng dẫn pha chế rượu cocktail / Nguyễn Trúc Linh . - TPHCM : Thanh Niên, 2000. - 118tr. ; 18cm Thông tin xếp giá: 100003003-100003004 |
13 |  | Những nội dung cơ bản Nghị quyết Đại hội đoàn toàn quốc lần thứ IX : Tài liệu hỏi đáp dành cho đoàn viên thanh niên / Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh . - H. : Thanh Niên, 2008. - ; 19cm Thông tin xếp giá: 400000334 |
14 |  | Triệu triệu bông hồng = Tuyển chọn 100 bài hát nga yêu thích / Nhiều tác giả, Vũ Tự Lân biên soạn . - H. : Thanh Niên, 2002. - 224tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 100003178-100003179 |
15 |  | Hoa và nắng = Tuyển chọn 108 bản nhạc và bài thơ / Ngọc Khuê . - H. : Thanh Niên, 2002. - 239tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 100003170-100003171 |
16 |  | Học tiếng pháp qua những bài hát nổi tiếng / Nguyễn Bách, Nguyễn hạnh . - TPHCM : Thanh Niên, 1999. - 112tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: 100003298-100003300 |
17 |  | Những người hành hương kỳ lạ : Tập truyện ngắn / Gabriel Garcia Marquez; Phan Quang Định dịch . - H. : Thanh niên, 2002. - 207tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002560-100002562 |
18 |  | Chuyện kể thành Tơroa / Laura Orvieto . - H. : Thanh niên, 2002. - 227tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002423-100002425 |
19 |  | Đàn ông với nghìn lẻ vì sao / Mã hồng Thiết, Nguyễn Thị Hồng Khanh dịch . - H. : Thanh Niên, 2003. - 371 ; 21cm Thông tin xếp giá: 100002515-100002516 |
20 |  | Đến với thơ Xuân Quỳnh / Nhiều tác giả . - H. : Thanh niên, 2001. - 593tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002661-100002662 |
21 |  | Đến với Cung oán ngâm khúc / Nhiều tác giả . - H. : Thanh niên, 2001. - 694tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002710-100002711 |
22 |  | Đến với Chinh Phụ ngâm / Nhiều tác giả . - H. : Thanh niên, 2001. - 687tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: 100002708-100002709 |
23 |  | Toefl Test of english as a foreign language : Hướng dẫn ôn thi toefl / Palmela J . - TPHCM : Thanh Niên, 2000. - 694tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100003356-100003358 |
24 |  | Đồng chí Hồ Chí Minh / E.Cô-Bê-Lép . - H : Thanh Niên, 1985. - 386tr. ; 21 Thông tin xếp giá: 100000264-100000265 |
25 |  | Hòn đá năm sắc màu : Truyện ngụ ngôn dành cho thiếu nhi / Hoàng Văn Tuấn . - H. : Thanh Niên, 2000. - 289tr ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
26 |  | Cơ sở lý thuyết đồ họa / Nguyễn Xuân Phong . - H : Thanh niên, 2002. - 41tr. ; 21 Thông tin xếp giá: 100000015-100000017 |
27 |  | Từ điển mạng máy tính Anh - Anh - Việt / Nguyễn Thành . - H : Thanh niên, 2002. - 759tr Thông tin xếp giá: 100000048-100000049 |
28 |  | Từ điển Việt - Hán hiện đại / Dương Hoàng . - H. : Thanh niên, 2000. - 1012tr. ; 16cm Thông tin xếp giá: 100001652-100001653 200007169 |
29 |  | Tuyển chọn 41 đề thi thi mẫu tiếng anh ( Ôn thi đại học năm 2000 ) = Ôn thi đại học năm 2000 / Anh Dũng . - H. : Thanh Niên, 2000. - 303tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: 100001089-100001092 |
30 |  | Gia thế mao trạch đông / Lý Tương Văn; Thái Hoàng, Ngô Văn Tuyển dịch.. . - H. : Thanh niên, 2000. - 575tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |