|
Dữ liệu biên mục
|
| Dạng tài liệu: | | | Thông tin mô tả: | Bùi Thị Chính Từ điển kinh tế tài chính kế toán Anh - Pháp - Việt = English - French - Vietnamese dictionary of economics - finance - accounting : khoảng 10.000 mục từ = about 10.000 entries / Bùi Thị Chính H. : Khoa học kỹ thuật, 2001 1274tr ; 24cm
|
|
|
Dữ liệu xếp giá
Chi tiết
|
|
Kho: _KM4. Kệ: . Mã định vị: 331.25 S450T. |
|
|
Tổng số bản:
1
|
|
Số bản rỗi:
1
(kể cả các bản được giữ chỗ)
|
|
Số bản được giữ chỗ:
0
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mục từ truy cập
|
|
|
|
|
|
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ
Chi tiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|